lo sốt vó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (tính từ): Trạng thái lo lắng, bồn chồn, sốt ruột đến mức tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Con đi học xa, mẹ ở nhà lo sốt vó.
- Chờ kết quả phỏng vấn, anh ấy lo sốt vó cả tuần nay.
- Thấy con sốt cao, cha mẹ lo sốt vó đưa đi bệnh viện ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lo sốt vó lên": Nhấn mạnh hơn nữa mức độ lo lắng đang gia tăng.
- Nghe tin bão sắp đổ bộ, người dân vùng biển lo sốt vó lên.
- "lo đến sốt vó": Một biến thể nhấn mạnh quá trình lo lắng dẫn đến trạng thái "sốt vó".
- Cháu bé lạc trong siêu thị, gia đình lo đến sốt vó đi tìm.
Biến thể và từ gần giống
- Lo lắng thấp thỏm: Lo âu không yên lòng.
- Nóng ruột: Cảm giác sốt ruột, thiếu kiên nhẫn.
- Đứng ngồi không yên: Trạng thái bồn chồn, không thể giữ bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Lo cuống cuồng: Lo lắng đến mất bình tĩnh, hành động vội vàng.
- Lo thắt ruột: Lo lắng đến mức đau đớn, như có vật thắt vào ruột gan.
- Sốt ruột: Nôn nóng, thiếu kiên nhẫn vì phải chờ đợi hoặc lo lắng.
Giải thích thành ngữ
Thành ngữ này sử dụng biện pháp nói quá (thậm xưng) để nhấn mạnh. "Sốt vó" là hình ảnh vô cùng căng thẳng, nóng nảy (sốt) đến mức "vó" (một bộ phận cứng ở chân ngựa, hoặc có thể hiểu là "vó ngựa") cũng phải "sốt" lên. Nó diễn tả một nỗi lo không chỉ ở tâm trí mà như hiện ra toàn bộ cơ thể, khiến người ta không thể ngồi yên.
- Lo lắng lắm.